TRỰC TIẾP KẾT QUẢ XỔ SỐ
Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Vé số Minh Nhựt
Kết quả xổ số Miền trung ngày 10-01-2025
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Miền trung ngày 10-01-2025 lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền trung
10/012025
- Gọi ngay : 0903333692
- minhnhut.net
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- VÉ SỐ MINH NHỰT
Thứ sáu 10-01 | Gia Lai | Ninh Thuận |
| XSGL | XSNT | |
| 100N | 27 | 88 |
| 200N | 490 | 113 |
| 400N |
2030
1948
0308
|
6429
4187
8946
|
| 1TR | 5556 | 0929 |
| 3TR |
41998
44882
59329
09382
17354
22542
44910
|
99002
52693
27067
66617
28194
07733
21322
|
| 10TR |
13344
18289
|
43626
77820
|
| 15TR | 92201 | 80329 |
| 30TR | 98557 | 25404 |
| 2 TỶ | 226236 | 186234 |
Lưu Hình KQXS
Loto hàng chục "Miền Trung" Ngày 10-01-2025
|
|
Loto hàng đơn vị "Miền Trung" Ngày 10-01-2025
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Gia Lai - 10-01-2025
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
490 2030 4910 | 2201 | 4882 9382 2542 | 7354 3344 | 5556 6236 | 27 8557 | 1948 0308 1998 | 9329 8289 |
Ninh Thuận - 10-01-2025
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7820 | 9002 1322 | 113 2693 7733 | 5404 6234 8194 | 8946 3626 | 4187 7067 6617 | 88 | 0929 0329 6429 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền trung (lô) đến KQXS Ngày 13-04-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
56 ( 10 ngày ) 72 ( 9 ngày ) 70 ( 8 ngày ) 25 ( 8 ngày ) 54 ( 8 ngày ) 81 ( 7 ngày ) 94 ( 7 ngày ) 93 ( 7 ngày ) 26 ( 7 ngày ) 33 ( 6 ngày ) 13 ( 6 ngày ) 73 ( 6 ngày ) |
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
85 ( 11 ngày ) 43 ( 11 ngày ) 56 ( 10 ngày ) 72 ( 9 ngày ) 70 ( 8 ngày ) 25 ( 8 ngày ) 54 ( 8 ngày ) 94 ( 7 ngày ) 81 ( 7 ngày ) 92 ( 7 ngày ) 93 ( 7 ngày ) 26 ( 7 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp Miền trung :
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 11 Lần | 0 |
0 | 10 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
1 | 15 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 0 |
2 | 12 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
3 | 11 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
4 | 7 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 0 |
5 | 9 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
6 | 11 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
7 | 12 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 0 |
8 | 10 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 0 |
9 | 11 Lần | 0 |
||













0



















