TRỰC TIẾP KẾT QUẢ XỔ SỐ
Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Vé số Minh Nhựt
Kết quả xổ số ngày 16-12-2024
Trực tiếp KQXS ngày 16-12-2024 lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS
16/122024
- Gọi ngay : 0903333692
- minhnhut.net
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- VÉ SỐ MINH NHỰT
| 16/12 2024 | 12C2 | H50 | T12K3 | XSPY | XSTTH | 1-2-5-6-7-9-11-18-( |
| Giải 8 | 63 | 60 | 13 | 67 | 07 | ![]() |
| Giải 7 | 977 | 327 | 301 | 361 | 472 | Array |
| Giải 6 |
3138
4777
6283
|
6695
6930
8768
|
9258
8406
4477
|
8564
5653
5875
|
9522
6182
3763
|
722
912
793
|
| Giải 5 | 5446 | 8857 | 8346 | 6495 | 7171 | Array |
| Giải 4 |
39970
94138
29272
67514
63239
10481
87693
|
07172
40160
98388
84931
54641
36581
89249
|
04611
84120
09530
09829
43367
73350
83081
|
99019
39296
92397
18107
12589
49098
46847
|
50446
73372
51048
05654
66166
83906
44070
|
5625
4146
1468
4175
![]() ![]() ![]() |
| Giải 3 |
65936
34076
|
28430
02380
|
04538
13832
|
44933
19957
|
17504
55331
|
58450
13589
|
| Giải 2 | 25250 | 01850 | 27625 | 22694 | 96263 | Array |
| Giải 1 | 04044 | 38612 | 01447 | 54128 | 14816 | 36916 |
| Đặc Biệt | 317622 | 854906 | 731327 | 282418 | 630159 | 03729 |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||||
Loto hàng chục "" Ngày 16-12-2024
|
Loto hàng đơn vị "" Ngày 16-12-2024
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
- 16-12-2024
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9970 5250 | 0481 | 9272 7622 | 63 6283 7693 | 7514 4044 | 5446 5936 4076 | 977 4777 | 3138 4138 | 3239 |
Các thống kê cơ bản xổ số Power 6/55 (lô) đến KQXS Ngày 07-04-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
0 ( 2265 ngày ) 4 ( 2064 ngày ) 24 ( 74 ngày ) 49 ( 67 ngày ) 18 ( 64 ngày ) 46 ( 55 ngày ) 08 ( 55 ngày ) 02 ( 53 ngày ) 14 ( 34 ngày ) 35 ( 34 ngày ) 37 ( 34 ngày ) 41 ( 32 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 1 Lần | 0 |
0 | Lần | 0 |
||
| 1 Lần | 0 |
1 | 2 Lần | 0 |
||
| 1 Lần | 0 |
2 | 1 Lần | 0 |
||
| 2 Lần | 0 |
3 | 3 Lần | 0 |
||
| 1 Lần | 0 |
4 | 1 Lần | 0 |
||
| 1 Lần | 0 |
5 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
6 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
7 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
8 | Lần | 0 |
||
| Lần | 0 |
9 | Lần | 0 |
||














0



















