TRỰC TIẾP KẾT QUẢ XỔ SỐ
Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Vé số Minh Nhựt
Kết quả xổ số Quảng Trị
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Quảng Trị lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Quảng Trị
16/042026
- Gọi ngay : 0903333692
- minhnhut.net
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- VÉ SỐ MINH NHỰT
| 16/04 2026 | XSQT | |||
| Giải 8 | 81 | |||
| Giải 7 | 047 | |||
| Giải 6 |
2908
7713
2383
| |||
| Giải 5 | 2200 | |||
| Giải 4 |
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
| |||
| Giải 3 |
76302
32986
| |||
| Giải 2 | 02466 | |||
| Giải 1 | 61984 | |||
| Đặc Biệt | 451920 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Quảng Trị" Ngày 16-04-2026
|
Loto hàng đơn vị "Quảng Trị" Ngày 16-04-2026
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Quảng Trị - 16-04-2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2200 1920 | 81 | 6302 | 7713 2383 1333 3173 | 1984 6834 2984 6284 5834 | 2466 2986 | 047 8597 | 2908 |
Các thống kê cơ bản xổ số Quảng Trị (lô) đến KQXS Ngày 16-04-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
10 ( 225 ngày ) 19 ( 218 ngày ) 15 ( 183 ngày ) 30 ( 155 ngày ) 74 ( 155 ngày ) 41 ( 148 ngày ) 37 ( 134 ngày ) 50 ( 120 ngày ) 51 ( 113 ngày ) 16 ( 106 ngày ) 70 ( 99 ngày ) 27 ( 99 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
83 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 73 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 84 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 56 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 85 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 80 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 02 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 67 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 34 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 47 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 74 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 17 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 08 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 97 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 0 |
0 | 10 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 0 |
1 | 10 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 0 |
2 | 13 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
3 | 14 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
4 | 14 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 0 |
5 | 10 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 0 |
6 | 12 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
7 | 18 Lần | 0 |
||
| 21 Lần | 0 |
8 | 11 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
9 | 14 Lần | 0 |
||













0



















