TRỰC TIẾP KẾT QUẢ XỔ SỐ
Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Vé số Minh Nhựt
Kết quả xổ số Quảng Trị ngày 18-09-2025
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Quảng Trị ngày 18-09-2025 lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Quảng Trị
18/092025
- Gọi ngay : 0903333692
- minhnhut.net
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- VÉ SỐ MINH NHỰT
| 18/09 2025 | XSQT | |||
| Giải 8 | 88 | |||
| Giải 7 | 958 | |||
| Giải 6 |
2090
9640
1465
| |||
| Giải 5 | 5604 | |||
| Giải 4 |
27953
10927
06518
22064
47581
71020
93321
| |||
| Giải 3 |
23149
76454
| |||
| Giải 2 | 60022 | |||
| Giải 1 | 06222 | |||
| Đặc Biệt | 056524 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Quảng Trị" Ngày 18-09-2025
|
Loto hàng đơn vị "Quảng Trị" Ngày 18-09-2025
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Quảng Trị - 18-09-2025
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2090 9640 1020 | 7581 3321 | 0022 6222 | 7953 | 5604 2064 6454 6524 | 1465 | 0927 | 88 958 6518 | 3149 |
Các thống kê cơ bản xổ số Quảng Trị (lô) đến KQXS Ngày 22-01-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
10 ( 146 ngày ) 19 ( 139 ngày ) 40 ( 118 ngày ) 29 ( 118 ngày ) 02 ( 111 ngày ) 67 ( 111 ngày ) 15 ( 104 ngày ) 65 ( 97 ngày ) 05 ( 97 ngày ) 24 ( 90 ngày ) 87 ( 90 ngày ) 23 ( 83 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
58 ( 5 Ngày ) ( 6 lần ) 89 ( 4 Ngày ) ( 4 lần ) 76 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 09 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 55 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 31 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 78 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 39 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 68 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 40 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 97 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 82 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 65 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 43 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 99 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 12 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 03 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 98 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 54 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 42 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 70 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 37 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 0 |
0 | 11 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
1 | 10 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 0 |
2 | 12 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 0 |
3 | 8 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 0 |
4 | 12 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
5 | 14 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 0 |
6 | 17 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
7 | 10 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
8 | 16 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
9 | 16 Lần | 0 |
||













0



















