TRỰC TIẾP KẾT QUẢ XỔ SỐ
Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Vé số Minh Nhựt
Kết quả xổ số Quảng Trị ngày 23-01-2025
Trực tiếp KQXS Quảng Trị ngày 23-01-2025 lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Quảng Trị
23/012025
- Gọi ngay : 0903333692
- minhnhut.net
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- VÉ SỐ MINH NHỰT
| 23/01 2025 | XSQT | |||
| Giải 8 | 81 | |||
| Giải 7 | 573 | |||
| Giải 6 |
4417
0424
5687
| |||
| Giải 5 | 3199 | |||
| Giải 4 |
50037
05209
84259
15252
48635
00127
86921
| |||
| Giải 3 |
93521
42484
| |||
| Giải 2 | 69152 | |||
| Giải 1 | 38217 | |||
| Đặc Biệt | 841759 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Quảng Trị" Ngày 23-01-2025
|
Loto hàng đơn vị "Quảng Trị" Ngày 23-01-2025
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Quảng Trị - 23-01-2025
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
81 6921 3521 | 9152 5252 | 573 | 0424 2484 | 8635 | 8217 4417 5687 0037 0127 | 3199 1759 5209 4259 |
Các thống kê cơ bản xổ số Quảng Trị (lô) đến KQXS Ngày 02-04-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
10 ( 212 ngày ) 19 ( 205 ngày ) 15 ( 170 ngày ) 30 ( 142 ngày ) 74 ( 142 ngày ) 41 ( 135 ngày ) 37 ( 121 ngày ) 50 ( 107 ngày ) 51 ( 100 ngày ) 16 ( 93 ngày ) 70 ( 86 ngày ) 68 ( 86 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
21 ( 5 Ngày ) ( 5 lần ) 64 ( 4 Ngày ) ( 4 lần ) 69 ( 4 Ngày ) ( 4 lần ) 85 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 12 ( 2 Ngày ) ( 4 lần ) 63 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 68 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 98 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 09 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 61 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 83 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 32 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 07 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 18 ( 1 Ngày ) ( 3 lần ) 59 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 20 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 25 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 37 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) 81 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 0 |
0 | 10 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
1 | 13 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 0 |
2 | 12 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
3 | 10 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 0 |
4 | 12 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 0 |
5 | 13 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
6 | 11 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 0 |
7 | 16 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 0 |
8 | 12 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
9 | 17 Lần | 0 |
||













0



















