TRỰC TIẾP KẾT QUẢ XỔ SỐ
Kết quả sổ xố miền nam
Kết quả sổ xố miền trung
Kết quả sổ xố miền bắc
Vé số Minh Nhựt
Kết quả xổ số Huế ngày 10-11-2025
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Huế ngày 10-11-2025 lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Huế
10/112025
- Gọi ngay : 0903333692
- minhnhut.net
- Nhanh Chóng - An Toàn - Bảo Mật
- VÉ SỐ MINH NHỰT
| 10/11 2025 | XSTTH | |||
| Giải 8 | 59 | |||
| Giải 7 | 895 | |||
| Giải 6 |
9263
3932
7922
| |||
| Giải 5 | 8600 | |||
| Giải 4 |
99686
41137
63063
02279
51948
53235
73044
| |||
| Giải 3 |
62741
04427
| |||
| Giải 2 | 73760 | |||
| Giải 1 | 37959 | |||
| Đặc Biệt | 832197 | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
Loto hàng chục
Loto hàng đơn vị
|
||||
Loto hàng chục "Huế" Ngày 10-11-2025
|
Loto hàng đơn vị "Huế" Ngày 10-11-2025
Giải 7 Lô:
Bình thường
2 Số
3 Số
Huế - 10-11-2025
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8600 3760 | 2741 | 3932 7922 | 9263 3063 | 3044 | 895 3235 | 9686 | 1137 4427 2197 | 1948 | 59 2279 7959 |
Các thống kê cơ bản xổ số Huế (lô) đến KQXS Ngày 26-01-2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
32 ( 66 ngày ) 86 ( 59 ngày ) 88 ( 59 ngày ) 21 ( 58 ngày ) 00 ( 58 ngày ) 62 ( 52 ngày ) 28 ( 51 ngày ) 47 ( 51 ngày ) 42 ( 44 ngày ) 14 ( 44 ngày ) 16 ( 38 ngày ) 12 ( 38 ngày ) |
Các cặp số ra liên tiếp :
87 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 89 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 46 ( 3 Ngày ) ( 4 lần ) 20 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 95 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 34 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 35 ( 3 Ngày ) ( 3 lần ) 82 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 85 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 69 ( 2 Ngày ) ( 3 lần ) 02 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 36 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 19 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 38 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 10 ( 2 Ngày ) ( 2 lần ) 72 ( 1 Ngày ) ( 2 lần ) |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 10 Lần | 0 |
0 | 15 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 0 |
1 | 9 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 0 |
2 | 15 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 0 |
3 | 13 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
4 | 12 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
5 | 13 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 0 |
6 | 15 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
7 | 17 Lần | 0 |
||
| 20 Lần | 0 |
8 | 8 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 0 |
9 | 27 Lần | 0 |
||













0



















